order_id & payment_prefix
BeePay match giao dịch ngân hàng với đơn của bạn thông qua order_id trong nội dung chuyển khoản.
Payment prefix
Mỗi hệ thống (connected_system) của bạn có payment_prefix — chuỗi nhận diện riêng. Ví dụ:
- Shop A: prefix =
SHOPA→ order_id dạngSHOPA123,SHOPA456 - Shop B: prefix =
BB→BB1001,BB1002 - LMS: prefix =
EDU→EDU789
Cấu hình tại Dashboard → Payments → [Hệ thống] → Payment Prefix.
Regex match
Parser tìm regex \b{PREFIX}[A-Z0-9]{3,30}\b (case-insensitive) trong description của giao dịch. Suffix sau prefix là 3-30 ký tự A-Z 0-9 — chấp nhận cả chữ lẫn số. Ví dụ:
| Nội dung chuyển khoản | order_id extract |
|---|---|
SHOPA123 thanh toan | SHOPA123 |
Chuyen tien SHOPA2026ABC don hang | SHOPA2026ABC |
EDU42 mua khoa hoc | — (suffix 2 ký tự < min 3) |
EDU12A mua khoa | EDU12A |
AIBEEPAYMO8EQ9S0 | AIBEEPAYMO8EQ9S0 |
ATM RUT TIEN | — (không match) |
Best practices
- Prefix ngắn + dễ nhớ — 2–5 ký tự, tránh từ thông dụng (
TT,CKdễ nhầm) - Hiển thị mã rõ ràng ở trang checkout — copy button giúp khách paste đúng
- Cung cấp VietQR — QR chứa sẵn nội dung → khách không cần gõ → giảm lỗi
- Unique across hệ thống của bạn — nếu 2 shop cùng prefix, BeePay không biết đơn thuộc shop nào